buttermilk pancake

buttermilk pancake

A child pours buttermilk pancake batter onto a hot griddle.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bánh kếp làm từ sữa: "buttermilk pancake" một loại bánh kếp (pancake) được làm bằng cách sử dụng buttermilk (sữa ) thay vì sữa thông thường. Buttermilk một loại sữa vị chua nhẹ, thường được tạo ra từ quá trình làm , giúp bánh kết cấu mềm, xốp hương vị thơm ngon đặc trưng.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã gọi một chồng bánh kếp làm từ sữa cho bữa sáng.)
  • (Bí quyết để bánh kếp làm từ sữa xốp sử dụng sữa tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Buttermilk pancake mix": hỗn hợp bột pha sẵn để làm bánh kếp từ sữa.

    • You can buy buttermilk pancake mix at the store for a quick breakfast. (Bạn có thể mua hỗn hợp bột làm bánh kếp từ sữacửa hàng để bữa sáng nhanh.)
  • "Fluffy buttermilk pancakes": bánh kếp từ sữa xốp mềm, thường được miêu tả trong công thức nấu ăn.

    • This recipe guarantees fluffy buttermilk pancakes every time. (Công thức này đảm bảo bánh kếp từ sữa xốp mềm mỗi lần làm.)
Biến thể từ gần giống
  • Buttermilk (danh từ): sữa , nguyên liệu chính tạo nên loại bánh này.

    • Buttermilk adds a tangy flavor to the pancakes. (Sữa thêm hương vị chua nhẹ vào bánh kếp.)
  • Pancake (danh từ): bánh kếp nói chung, không nhất thiết phải làm từ sữa.

    • A classic pancake is made with milk and eggs. (Một chiếc bánh kếp cổ điển được làm từ sữa trứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bánh kếp sữa : cách dịch trực tiếp thông dụng trong tiếng Việt.
  • Bánh pancake sữa: thuật ngữ pha trộn giữa tiếng Anh tiếng Việt, thường dùng trong thực đơn nhà hàng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "buttermilk pancake", nhưng có thể dùng với động từ "make" hoặc "cook": - Make buttermilk pancakes: làm bánh kếp từ sữa. - She loves to make buttermilk pancakes on weekends. ( ấy thích làm bánh kếp từ sữa vào cuối tuần.)

  • Cook buttermilk pancakes: nấu/nướng bánh kếp từ sữa.
    • He is cooking buttermilk pancakes on the griddle. (Anh ấy đang nướng bánh kếp từ sữa trên chảo.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "buttermilk pancake", nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh ẩm thực bữa sáng.